01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 7,770
- P/E
- 30,61 lần
- P/B
- 0,74 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HSL
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 254
- BVPS
- 10,452
- ROE
- 2,3%
- ROA
- 2,2%
- Biên LN
- 3,9%
- Vòng Quay TS
- 0,12 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,05 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 10 | 27 | 9 | 11 | 18 | |||
| Tăng trưởng | −62,1% | 214,8% | −22,7% | −39,2% | −73,3% | |||
| YoY | −44,0% | −60,5% | −78,6% | −92,4% | −50,8% | |||
| LNSTtỷ đồng | 4 | 7 | −1 | 0 | −2 | 3 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | −49,3% | −840,8% | −754,1% | −107,5% | −165,6% | 207,7% | −25,4% | −56,7% |
| YoY LN | −284,4% | 138,2% | −198,9% | −88,7% | −165,2% | 47,8% | −82,9% | −24,8% |
| Biên LN ròng | 1,4% | −7,1% | 34,0% | 8,6% | 7,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 46 | 139 | 390 | 466 | 296 |
| Tăng trưởng | −66,8% | −64,3% | −16,4% | 57,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 0 | 7 | 12 | 16 | 16 |
| Tăng trưởng LN | −97,5% | −42,2% | −23,3% | 0,2% | |
| Biên LN ròng | 0,4% | 5,0% | 3,1% | 3,4% | 5,3% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HSL7,770 | 30,61 lần | 0,74 lần | 254 | 10,452 | 2,3% | 2,2% | 3,9% | 0,12 lần | 1,05 lần |
| HAG14,400 | 5,22 lần | 1,05 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC63,800 | 5,28 lần | 0,68 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,000 | −15,500.00x | 2,16 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF28,900 | 481,67 lần | 5,93 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn