iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Renewable Electricity

HNA

CTCP Thủy điện Hủa Na

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
21,000
P/E
8,96 lần
P/B
1,35 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HNA

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
2,344
BVPS
15,525
ROE
15,7%
ROA
13,8%
Biên LN
46,8%
Vòng Quay TS
0,29 lần
Đòn bẩy VCSH
1,14 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng239205302431245176258324
Tăng trưởng16,5%−32,0%−29,8%75,4%39,8%−31,9%−20,4%213,6%
YoY−2,5%17,0%17,2%33,0%137,8%71,6%13,2%37,2%
LNSTtỷ đồng1149597245934192185
Tăng trưởng LN20,5%−2,2%−60,5%164,0%129,3%−56,0%−50,2%−1933,7%
YoY LN22,9%133,9%5,3%32,7%−1021,8%−1169,7%9,1%75,3%
Biên LN ròng47,7%46,2%32,1%57,0%37,9%23,1%35,7%57,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng1.1547897491.176691
Tăng trưởng46,2%5,4%−36,3%70,1%
LNSTtỷ đồng476270237583131
Tăng trưởng LN76,4%14,0%−59,5%344,1%
Biên LN ròng41,2%34,2%31,6%49,6%19,0%

Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HNA21,6009,22 lần1,39 lần2,34415,52515,7%13,8%46,8%0,29 lần1,14 lần
REE45,0509,54 lần1,09 lần4,72341,22210,7%6,7%25,6%0,26 lần1,59 lần
GEG11,80013,00 lần0,66 lần90817,9445,9%2,6%15,1%0,17 lần2,31 lần
DNH51,00018,33 lần3,88 lần2,78213,15821,7%16,5%48,1%0,34 lần1,32 lần
VSH41,00010,36 lần1,90 lần3,95821,57718,5%11,3%39,4%0,29 lần1,65 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HNA