01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 12,000
- P/E
- 18,87 lần
- P/B
- 1,01 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HLD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 636
- BVPS
- 11,872
- ROE
- 5,3%
- ROA
- 1,4%
- Biên LN
- 6,4%
- Vòng Quay TS
- 0,21 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,85 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 110 | 169 | 240 | 24 | 4 | 9 | 11 | 11 |
| Tăng trưởng | −35,2% | −29,4% | 902,7% | 505,3% | −57,9% | −16,9% | 4,5% | 171,1% |
| YoY | 2676,6% | 1704,3% | 2024,1% | 121,3% | −0,9% | 226,0% | 133,7% | 267,2% |
| LNSTtỷ đồng | 7 | 12 | 13 | 3 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| Tăng trưởng LN | −42,9% | −4,2% | 261,7% | 204,9% | −36,1% | −43,9% | 922,2% | 52,1% |
| YoY LN | 503,8% | 575,5% | 295,6% | 1017,7% | 457,5% | 345,3% | 135,0% | −57,5% |
| Biên LN ròng | 6,3% | 7,1% | 5,2% | 14,5% | 28,9% | 19,0% | 28,2% | 2,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 277 | 29 | 14 | 35 | 81 |
| Tăng trưởng | 856,6% | 113,9% | −61,8% | −56,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 4 | 3 | 5 | 16 |
| Tăng trưởng LN | 396,6% | 15,7% | −32,3% | −68,8% | |
| Biên LN ròng | 6,8% | 13,2% | 24,4% | 13,8% | 19,3% |
04
So sánh cùng ngành
Commercial Real Estate
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HLD12,000 | 18,87 lần | 1,01 lần | 636 | 11,872 | 5,3% | 1,4% | 6,4% | 0,21 lần | 3,85 lần |
| VRE23,050 | 7,32 lần | 1,09 lần | 3,148 | 21,174 | 15,5% | 12,0% | 78,5% | 0,15 lần | 1,29 lần |
| FDC22,650 | 4,31 lần | 1,30 lần | 5,251 | 17,459 | 35,4% | 20,9% | 282,0% | 0,07 lần | 1,69 lần |
| SID11,600 | 11,74 lần | 0,47 lần | 988 | 24,672 | 4,2% | 3,9% | 96,5% | 0,04 lần | 1,08 lần |
| EVG3,820 | 8,78 lần | 0,29 lần | 435 | 13,070 | 3,2% | 1,6% | 6,8% | 0,23 lần | 2,07 lần |
Đọc sâu hơn