01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 08-10-2026
- 13,000
- P/E
- 81,25 lần
- P/B
- 1,22 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HKT
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 160
- BVPS
- 10,659
- ROE
- 4,9%
- ROA
- 3,4%
- Biên LN
- 12,7%
- Vòng Quay TS
- 0,15 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,35 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 2 | 26 | |
| Tăng trưởng | −98,9% | −89,6% | 24,5% | 891,9% | −93,1% | −23,6% | ||
| YoY | −92,4% | −98,5% | −91,1% | −35,2% | −67,4% | −97,7% | −42,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 3 | 5 | −1 | 1 | 0 | −0 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 9,3% | −43,2% | −559,2% | −234,9% | 227,7% | −374,1% | −122,2% | 102,1% |
| YoY LN | 284,7% | 1053,7% | −5665,7% | −369,1% | 303,0% | −25,8% | 42,8% | 10,7% |
| Biên LN ròng | 198,9% | 20302,5% | −50,8% | 3,9% | 1,5% | −5,4% | 1,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 42 | 115 | 216 | 235 | 31 |
| Tăng trưởng | −64,0% | −46,6% | −8,3% | 649,1% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Tăng trưởng LN | 1998,8% | −44,6% | −38,0% | −40,0% | |
| Biên LN ròng | 12,9% | 0,2% | 0,2% | 0,3% | 3,9% |
04
So sánh cùng ngành
Agricultural Products & Services
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HKT13,000 | 81,25 lần | 1,22 lần | 160 | 10,659 | 4,9% | 3,4% | 12,7% | 0,15 lần | 1,35 lần |
| HAG14,500 | 5,26 lần | 1,06 lần | 2,756 | 13,684 | 24,6% | 12,6% | 45,9% | 0,27 lần | 1,96 lần |
| NSC62,000 | 5,13 lần | 0,66 lần | 12,088 | 94,175 | 13,3% | 7,6% | 10,1% | 0,75 lần | 1,74 lần |
| BAF31,450 | −15,725.00x | 2,20 lần | −2 | 14,328 | 1,5% | 0,6% | 1,0% | 0,58 lần | 2,56 lần |
| VSF25,700 | 428,33 lần | 5,27 lần | 60 | 4,872 | 1,2% | 0,4% | 0,2% | 2,11 lần | 2,99 lần |
Đọc sâu hơn