iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Renewable Electricity

HIO

CTCP Helio Energy

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 20-10-2026
10,900
P/E
2,37 lần
P/B
0,59 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HIO

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,600
BVPS
18,480
ROE
19,6%
ROA
11,7%
Biên LN
62,1%
Vòng Quay TS
0,19 lần
Đòn bẩy VCSH
1,67 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng7638232731292529
Tăng trưởng99,4%65,4%−14,1%−12,6%6,2%17,6%−15,6%−10,8%
YoY147,8%31,9%−6,3%−7,9%−6,1%−11,7%−13,5%−6,2%
LNSTtỷ đồng2781037422
Tăng trưởng LN−66,2%73119,8%−96,7%−48,0%73,7%51,2%0,6%−71,2%
YoY LN319,9%2058,0%−95,5%37,6%−23,9%−50,1%182,5%−17,6%
Biên LN ròng36,0%212,5%0,5%12,7%21,3%13,0%10,1%8,5%

Năm

Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thutỷ đồng110119124102
Tăng trưởng−8,1%−3,8%21,4%
LNSTtỷ đồng1421106
Tăng trưởng LN−35,7%109,2%58,9%
Biên LN ròng12,4%17,7%8,1%6,2%

Renewable Electricity

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
HIO10,9002,37 lần0,59 lần4,60018,48019,6%11,7%62,1%0,19 lần1,67 lần
REE45,8509,71 lần1,11 lần4,72341,22210,7%6,7%25,6%0,26 lần1,59 lần
GEG11,80013,00 lần0,66 lần90817,9445,9%2,6%15,1%0,17 lần2,31 lần
DNH51,00018,33 lần3,88 lần2,78213,15821,7%16,5%48,1%0,34 lần1,32 lần
VSH41,30010,43 lần1,91 lần3,95821,57718,5%11,3%39,4%0,29 lần1,65 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HIO