01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 8,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HFC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 15,4%
- ROA
- 5,8%
- Biên LN
- 0,8%
- Vòng Quay TS
- 7,28 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,68 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.803 | 2.029 | 2.005 | 2.233 |
| Tăng trưởng | −11,2% | 1,2% | −10,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 14 | 9 | 3 | −12 |
| Tăng trưởng LN | 54,3% | 204,0% | −124,5% | |
| Biên LN ròng | 0,8% | 0,5% | 0,2% | −0,6% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| HFC8,500 | 15,4% | 5,8% | 0,8% | 7,28 lần | 2,68 lần |
| HHS9,000 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW46,000 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD14,600 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn