01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 04-09-2026
- 14,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về HES
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 7,8%
- ROA
- 6,4%
- Biên LN
- 5,9%
- Vòng Quay TS
- 1,08 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,23 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 152 | 156 | 152 | 136 |
| Tăng trưởng | −2,5% | 2,5% | 12,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 9 | 13 | 13 | 19 |
| Tăng trưởng LN | −31,7% | 0,9% | −29,6% | |
| Biên LN ròng | 5,9% | 8,4% | 8,6% | 13,7% |
04
So sánh cùng ngành
Leisure Facilities
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| HES14,500 | 7,8% | 6,4% | 5,9% | 1,08 lần | 1,23 lần |
| DSN37,000 | 23,4% | 20,8% | 41,8% | 0,50 lần | 1,13 lần |
| DSD17,900 | 2,4% | 1,9% | 7,4% | 0,25 lần | 1,28 lần |
| DSP12,900 | −6,1% | −5,6% | −30,2% | 0,19 lần | 1,08 lần |
Đọc sâu hơn