iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Investment Banking & Brokerage

HCM

CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
23,750
P/E
18,4 lần
P/B
1,9 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HCM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
1,290
BVPS
12,446
ROAE TTM
10,7%
Biên lợi nhuận trước thuế
28,7%
Tỷ trọng tự doanh
25,2%
Tỷ trọng cho vay margin
50,5%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ
24,3%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
35,5%
Đòn bẩy
1,8 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1.2351.4661.3981.6651.0731.0001.1821.138
YoY15,1%46,7%18,3%46,3%−1,9%15,8%
LNSTtỷ đồng273291319441192227227222
YoY LN42,0%28,2%40,5%98,1%−38,6%−18,1%
Biên LNTT27,6%24,8%28,7%33,0%22,3%28,3%24,1%24,2%
Tự doanh19,9%24,5%24,8%30,2%31,2%24,9%40,1%40,4%
Cho vay62,4%52,2%52,3%38,5%46,5%52,3%43,2%42,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng5.1364.276
Tăng trưởng20,1%
LNSTtỷ đồng1.1791.040
Tăng trưởng LN13,4%
Biên LNTT28,7%30,3%
Tự doanh27,9%38,2%
MG & DV25,5%21,7%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
HCM23,7501,29012,44618,4 lần1,9 lần10,7%28,7%25,2%50,5%24,3%35,5%1,8 lần
TCX27,6001,85012,59314,9 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX11,8502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,4501,78013,02510,9 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK27,6003,23111,6758,5 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HCM