iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Investment Banking & Brokerage

HAC

CTCP Chứng khoán Hải Phòng

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 12-10-2026
8,900
P/E
34,9 lần
P/B
0,9 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về HAC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS TTM
255
BVPS
10,336
ROAE TTM
3,2%
Biên lợi nhuận trước thuế
31,2%
Tỷ trọng tự doanh
25,7%
Tỷ trọng cho vay margin
43,2%
Tỷ trọng môi giới và dịch vụ
31,1%
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản
65,5%
Đòn bẩy
0,5 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng4531179526617
YoY−14,3%378,6%180,4%−43,9%260,2%−74,6%
LNSTtỷ đồng10158−644−1−4−1
YoY LN−77,3%−1371,4%−293,4%447,9%−1037,5%−109,7%
Biên LNTT34,4%47,5%44,0%−62,1%84,5%−17,9%−63,8%−6,4%
Tự doanh45,0%60,4%48,6%6,0%88,6%17,7%0,0%66,7%
Cho vay37,1%24,6%29,0%37,9%4,9%52,0%52,2%18,0%

Năm

Chỉ tiêu20252024
Doanh thutỷ đồng8663
Tăng trưởng36,7%
LNSTtỷ đồng453
Tăng trưởng LN1526,9%
Biên LNTT52,5%4,4%
Tự doanh66,1%60,8%
MG & DV17,0%18,6%

Investment Banking & Brokerage

Kỳ 2026Q2

MãEPS TTMBVPSP/EP/BROAE TTMBiên lợi nhuận trước thuếTỷ trọng tự doanhTỷ trọng cho vay marginTỷ trọng môi giới và dịch vụVốn chủ sở hữu / Tổng tài sảnĐòn bẩy
HAC8,90025510,33634,9 lần0,9 lần3,2%31,2%25,7%43,2%31,1%65,5%0,5 lần
TCX27,8001,85012,59315,0 lần2,2 lần16,1%58,4%29,9%40,1%30,0%45,5%1,2 lần
VIX12,0502,53912,3564,7 lần1,0 lần15,7%58,6%80,0%16,9%3,0%84,7%0,2 lần
SSI19,8001,78013,02511,1 lần1,5 lần14,1%42,0%46,5%31,2%22,3%41,6%1,4 lần
VCK28,0003,23111,6758,7 lần2,4 lần20,4%56,3%17,2%37,1%45,7%65,2%0,5 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với HAC