iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Integrated Telecommunication Services

GLT

CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q1

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
25,000
P/E
14,33 lần
P/B
1,79 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về GLT

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,745
BVPS
13,962
ROE
11,1%
ROA
5,9%
Biên LN
6,6%
Vòng Quay TS
0,89 lần
Đòn bẩy VCSH
1,90 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q12025Q32025Q22025Q12024Q22023Q42023Q32023Q2
Doanh thutỷ đồng9474453113272213
Tăng trưởng27,2%65,7%44,2%133,2%−49,9%20,6%71,5%−30,8%
YoY609,0%179,0%103,0%141,4%−28,3%−48,9%−86,4%−95,1%
LNSTtỷ đồng872−0−2121
Tăng trưởng LN20,6%197,1%−1390,8%−91,0%−243,3%−24,2%113,3%−42,8%
YoY LN−514,9%392,9%25,8%−120,8%−232,5%−78,6%−56,3%−90,4%
Biên LN ròng8,8%9,2%5,2%−0,6%−15,0%5,2%8,3%6,7%

Năm

Chỉ tiêu2023202220212020
Doanh thutỷ đồng83646148121
Tăng trưởng−87,1%337,0%21,6%
LNSTtỷ đồng6262321
Tăng trưởng LN−76,0%14,0%7,6%
Biên LN ròng7,4%4,0%15,3%17,3%

Integrated Telecommunication Services

Kỳ 2026Q1

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
GLT25,00014,33 lần1,79 lần1,74513,96211,1%5,9%6,6%0,89 lần1,90 lần
FOX55,80011,30 lần3,14 lần4,93617,78931,8%13,0%17,4%0,74 lần2,45 lần
CTR68,00011,88 lần3,47 lần5,72319,61830,9%7,4%4,1%1,81 lần4,15 lần
SGT9,91016,54 lần0,59 lần59916,6773,1%1,0%6,3%0,15 lần3,21 lần
ABC10,00010,72 lần0,34 lần93329,6853,4%2,0%1,4%1,48 lần1,69 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với GLT