01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 24-07-2026
- 8,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về GER
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 3,6%
- ROA
- 2,4%
- Biên LN
- 0,9%
- Vòng Quay TS
- 2,71 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,47 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 84 | 78 | 81 | 88 |
| Tăng trưởng | 7,5% | −4,2% | −7,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | −4 | 1 | 4 |
| Tăng trưởng LN | −120,6% | −378,1% | −66,7% | |
| Biên LN ròng | 0,9% | −4,7% | 1,6% | 4,5% |
04
So sánh cùng ngành
Tires & Rubber
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| GER8,500 | 3,6% | 2,4% | 0,9% | 2,71 lần | 1,47 lần |
| DRC9,560 | 6,8% | 3,2% | 2,7% | 1,20 lần | 2,12 lần |
| CSM12,100 | 4,5% | 1,8% | 1,5% | 1,18 lần | 2,57 lần |
| SRC36,000 | 4,5% | 2,1% | 1,7% | 1,23 lần | 2,18 lần |
| BRC11,300 | 10,3% | 7,3% | 5,2% | 1,40 lần | 1,40 lần |
Đọc sâu hơn