01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 22-09-2026
- 13,000
- P/E
- −28.78x
- P/B
- 1,80 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DSP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −452
- BVPS
- 7,202
- ROE
- −6,1%
- ROA
- −5,6%
- Biên LN
- −30,2%
- Vòng Quay TS
- 0,19 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,08 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 47 | 50 | 36 | 45 | 44 | 47 | 33 | 50 |
| Tăng trưởng | −7,5% | 41,0% | −21,0% | 2,3% | −5,2% | 42,7% | −34,8% | 7,9% |
| YoY | 5,5% | 8,0% | 9,3% | −9,8% | −4,9% | −28,3% | −11,0% | −17,1% |
| LNSTtỷ đồng | −6 | −7 | 15 | −55 | −9 | −5 | −31 | −14 |
| Tăng trưởng LN | −12,8% | −147,0% | −126,3% | 499,9% | 82,0% | −83,5% | 119,4% | −176,3% |
| YoY LN | −35,4% | 34,7% | −147,4% | 295,6% | −150,3% | −191,4% | 125,5% | 431,6% |
| Biên LN ròng | −12,8% | −13,6% | 40,8% | −122,6% | −20,9% | −10,9% | −94,1% | −27,9% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 172 | 194 | 212 | 222 | 56 |
| Tăng trưởng | −11,6% | −8,5% | −4,2% | 296,6% | |
| LNSTtỷ đồng | −55 | −21 | 2 | −42 | −76 |
| Tăng trưởng LN | 167,0% | −989,8% | −105,6% | −45,2% | |
| Biên LN ròng | −32,3% | −10,7% | 1,1% | −18,8% | −135,9% |
04
So sánh cùng ngành
Leisure Facilities
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DSP13,000 | −28.78x | 1,80 lần | −452 | 7,202 | −6,1% | −5,6% | −30,2% | 0,19 lần | 1,08 lần |
| DSN36,800 | 6,02 lần | 1,29 lần | 6,108 | 28,517 | 23,4% | 20,8% | 41,8% | 0,50 lần | 1,13 lần |
| DSD17,900 | 70,47 lần | 1,70 lần | 254 | 10,537 | 2,4% | 1,9% | 7,4% | 0,25 lần | 1,28 lần |
| HES14,500 | 7,8% | 6,4% | 5,9% | 1,08 lần | 1,23 lần |
Đọc sâu hơn