iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HNX · Marine Ports & Services

DS3

CTCP DS3

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 13-10-2026
4,800
P/E
10,84 lần
P/B
0,51 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về DS3

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
443
BVPS
9,463
ROE
4,8%
ROA
3,0%
Biên LN
9,3%
Vòng Quay TS
0,33 lần
Đòn bẩy VCSH
1,58 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng21316123283010
Tăng trưởng619,1%−81,5%33,7%−63,6%278,0%−71,8%201,4%64,2%
YoY−35,2%−65,9%−48,1%17,0%427,1%66,9%−1,2%−1060,0%
LNSTtỷ đồng2−1135190
Tăng trưởng LN−274,6%−236,7%−77,3%−36,3%699,6%−92,7%1744,6%84,9%
YoY LN−65,4%−258,5%−91,6%583,8%1883,9%93,4%−39,5%−113,6%
Biên LN ròng8,5%−34,8%4,7%27,7%15,8%7,5%29,0%4,7%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng685130445
Tăng trưởng32,4%72,9%695,4%−91,7%
LNSTtỷ đồng993−368
Tăng trưởng LN−1,6%212,0%−107,8%−544,3%
Biên LN ròng12,8%17,2%9,5%−975,0%18,2%

Marine Ports & Services

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
DS34,80010,84 lần0,51 lần4439,4634,8%3,0%9,3%0,33 lần1,58 lần
MVN60,30026,26 lần3,47 lần2,29617,38914,2%7,8%11,6%0,67 lần1,82 lần
GMD54,00010,01 lần1,48 lần5,39736,59417,0%12,3%39,1%0,32 lần1,38 lần
TOS90,5005,15 lần1,36 lần17,56666,32442,1%12,9%17,8%0,72 lần3,27 lần
PHP47,50012,68 lần2,09 lần3,74522,70117,7%12,4%38,4%0,32 lần1,43 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với DS3