01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 09-10-2026
- 8,100
- P/E
- −8.22x
- P/B
- 0,74 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DND
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- −986
- BVPS
- 10,889
- ROE
- −8,3%
- ROA
- −6,0%
- Biên LN
- −46,2%
- Vòng Quay TS
- 0,13 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,39 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 4 | 2 | 6 | 15 | 7 | 6 | 27 |
| Tăng trưởng | 102,1% | −69,9% | −57,9% | 116,2% | 15,2% | −77,1% | |
| YoY | −44,7% | −68,5% | −76,0% | ||||
| LNSTtỷ đồng | 5 | −3 | −6 | −9 | 0 | −1 | −3 |
| Tăng trưởng LN | −270,7% | −51,6% | −37,7% | −2670,6% | −169,7% | −85,5% | |
| YoY LN | 1224,2% | 440,6% | 62,2% | ||||
| Biên LN ròng | 118,9% | −140,9% | −87,5% | −59,1% | 5,0% | −8,2% | −13,0% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 35 | 95 | 119 | 138 |
| Tăng trưởng | −63,3% | −20,4% | −14,2% | |
| LNSTtỷ đồng | −26 | −7 | 6 | −24 |
| Tăng trưởng LN | 274,3% | −221,1% | −124,1% | |
| Biên LN ròng | −76,3% | −7,5% | 4,9% | −17,5% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DND8,100 | −8.22x | 0,74 lần | −986 | 10,889 | −8,3% | −6,0% | −46,2% | 0,13 lần | 1,39 lần |
| VCS30,400 | 8,99 lần | 0,96 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB48,300 | 4,00 lần | 2,13 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT112,350 | 12,19 lần | 0,91 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC13,400 | 5,90 lần | 0,88 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn