01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 22-09-2026
- 6,800
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về DLD
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 680,6%
- ROA
- −16,4%
- Biên LN
- −42,0%
- Vòng Quay TS
- 0,39 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −41.38x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 45 | 46 | 44 | 47 |
| Tăng trưởng | −3,0% | 4,0% | −6,0% | |
| LNSTtỷ đồng | −19 | −10 | −8 | −10 |
| Tăng trưởng LN | 79,9% | 23,4% | −13,3% | |
| Biên LN ròng | −42,0% | −22,7% | −19,1% | −20,7% |
04
So sánh cùng ngành
Restaurants
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| DLD6,800 | 680,6% | −16,4% | −42,0% | 0,39 lần | −41.38x |
| PNG40,800 | 17,6% | 14,8% | 25,7% | 0,57 lần | 1,19 lần |
| DNT36,600 | 11,8% | 8,9% | 4,3% | 2,10 lần | 1,32 lần |
| ATS23,400 | 1,3% | 1,0% | 1,0% | 1,04 lần | 1,27 lần |
Đọc sâu hơn