01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 23,400
- P/E
- 9,71 lần
- P/B
- 1,44 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CSV
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 2,409
- BVPS
- 16,231
- ROE
- 16,0%
- ROA
- 12,2%
- Biên LN
- 10,8%
- Vòng Quay TS
- 1,13 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,31 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 687 | 628 | 644 | 510 | 524 | 482 | 516 | 508 |
| Tăng trưởng | 9,4% | −2,4% | 26,3% | −2,6% | 8,5% | −6,5% | 1,6% | 5,7% |
| YoY | 31,3% | 30,2% | 24,8% | 0,5% | 9,0% | 37,4% | 19,6% | 24,5% |
| LNSTtỷ đồng | 134 | 45 | 41 | 60 | 72 | 56 | 55 | 79 |
| Tăng trưởng LN | 196,9% | 10,2% | −31,8% | −16,3% | 28,1% | 1,6% | −30,0% | 2,7% |
| YoY LN | 86,9% | −19,4% | −25,7% | −23,7% | −6,4% | 12,7% | 3,8% | 54,1% |
| Biên LN ròng | 19,5% | 7,2% | 6,4% | 11,8% | 13,7% | 11,6% | 10,7% | 15,5% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 2.160 | 1.856 | 1.588 | 2.104 | 1.574 |
| Tăng trưởng | 16,4% | 16,8% | −24,5% | 33,7% | |
| LNSTtỷ đồng | 229 | 258 | 231 | 408 | 218 |
| Tăng trưởng LN | −11,2% | 12,0% | −43,5% | 87,3% | |
| Biên LN ròng | 10,6% | 13,9% | 14,5% | 19,4% | 13,8% |
04
So sánh cùng ngành
Commodity Chemicals
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSV23,400 | 9,71 lần | 1,44 lần | 2,409 | 16,231 | 16,0% | 12,2% | 10,8% | 1,13 lần | 1,31 lần |
| GVR31,350 | 16,93 lần | 1,87 lần | 1,852 | 16,720 | 11,5% | 8,6% | 22,0% | 0,39 lần | 1,35 lần |
| DGC33,000 | 6,14 lần | 0,77 lần | 5,373 | 42,765 | 13,8% | 11,6% | 21,5% | 0,54 lần | 1,19 lần |
| NTP51,800 | 7,96 lần | 2,44 lần | 6,506 | 21,224 | 29,3% | 17,0% | 16,7% | 1,01 lần | 1,73 lần |
| RTB25,000 | 5,25 lần | 0,69 lần | 4,761 | 36,302 | 14,0% | 12,3% | 28,1% | 0,44 lần | 1,13 lần |
Đọc sâu hơn