01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 9,300
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về CK8
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- −17,2%
- ROA
- 1,8%
- Biên LN
- 12,6%
- Vòng Quay TS
- 0,14 lần
- Đòn bẩy VCSH
- −9.77x
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 11 | 11 | 11 | 11 |
| Tăng trưởng | 7,0% | −5,0% | 3,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Tăng trưởng LN | −12,1% | −39,8% | 55,8% | |
| Biên LN ròng | 12,6% | 15,4% | 24,3% | 16,2% |
04
So sánh cùng ngành
Steel
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| CK89,300 | −17,2% | 1,8% | 12,6% | 0,14 lần | −9.77x |
| HPG20,900 | 17,6% | 8,9% | 12,2% | 0,73 lần | 1,98 lần |
| HSG10,400 | 5,6% | 3,1% | 1,8% | 1,73 lần | 1,79 lần |
| TVN9,600 | 7,2% | 2,7% | 1,6% | 1,66 lần | 2,69 lần |
| GDA11,900 | 6,7% | 2,3% | 1,9% | 1,16 lần | 3,00 lần |
Đọc sâu hơn