01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 2,900
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BVG
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 7,0%
- ROA
- 6,3%
- Biên LN
- 3,365,1%
- Vòng Quay TS
- 0,00 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,12 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Tăng trưởng | 0,0% | −97,0% | 0,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 3 | 4 | 4 | 7 |
| Tăng trưởng LN | −24,4% | 10,7% | −42,9% | |
| Biên LN ròng | 3365,1% | 4453,1% | 120,5% | 211,3% |
04
So sánh cùng ngành
Diversified Metals & Mining
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| BVG2,900 | 7,0% | 6,3% | 3,365,1% | 0,00 lần | 1,12 lần |
| KSV117,900 | 63,3% | 32,2% | 20,6% | 1,56 lần | 1,97 lần |
| HGM115,000 | 48,6% | 40,1% | 58,0% | 0,69 lần | 1,21 lần |
| CKD20,200 | 23,2% | 8,3% | 8,9% | 0,93 lần | 2,79 lần |
| TMG74,700 | 49,2% | 19,1% | 8,9% | 2,14 lần | 2,57 lần |
Đọc sâu hơn