01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
- 19,900
- P/E
- 10,12 lần
- P/B
- 1,35 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BSA
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,967
- BVPS
- 14,726
- ROE
- 13,6%
- ROA
- 11,6%
- Biên LN
- 39,0%
- Vòng Quay TS
- 0,30 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 1,17 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 36 | 48 | 140 | 113 | 64 | 50 | 104 | 117 |
| Tăng trưởng | −24,4% | −65,9% | 23,6% | 76,9% | 28,3% | −52,2% | −11,0% | 187,3% |
| YoY | −43,6% | −4,3% | 34,2% | −3,4% | 57,0% | 47,5% | −5,0% | −8,7% |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 16 | 70 | 41 | 43 | 9 | 35 | 32 |
| Tăng trưởng LN | −68,6% | −77,5% | 71,2% | −4,3% | 380,8% | −74,3% | 6,5% | 1057,7% |
| YoY LN | −88,4% | 77,4% | 102,4% | 25,9% | 1422,5% | 1904,9% | −1017,3% | −20,6% |
| Biên LN ròng | 13,7% | 33,0% | 50,0% | 36,1% | 66,7% | 17,8% | 33,1% | 27,7% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 367 | 296 | 344 | 398 | 328 |
| Tăng trưởng | 24,0% | −13,9% | −13,5% | 21,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 162 | 70 | 97 | 154 | 97 |
| Tăng trưởng LN | 130,9% | −27,5% | −36,9% | 58,9% | |
| Biên LN ròng | 44,2% | 23,7% | 28,2% | 38,6% | 29,5% |
04
So sánh cùng ngành
Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BSA19,900 | 10,12 lần | 1,35 lần | 1,967 | 14,726 | 13,6% | 11,6% | 39,0% | 0,30 lần | 1,17 lần |
| REE45,050 | 9,54 lần | 1,09 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH41,000 | 10,36 lần | 1,90 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Đọc sâu hơn