iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Commodity Chemicals

BRR

CTCP Cao su Bà Rịa

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
17,500
P/E
9,12 lần
P/B
1,32 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BRR

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,919
BVPS
13,221
ROE
15,7%
ROA
13,5%
Biên LN
38,5%
Vòng Quay TS
0,35 lần
Đòn bẩy VCSH
1,16 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng1251162541088659154140
Tăng trưởng7,4%−54,2%136,2%25,1%45,8%−61,8%10,6%162,7%
YoY45,2%97,2%64,5%−23,0%61,7%15,5%−22,5%32,5%
LNSTtỷ đồng841852774185651
Tăng trưởng LN367,5%−65,6%−32,0%87,2%432,6%−86,2%10,8%49,2%
YoY LN104,5%133,0%−6,4%52,6%21,6%68,2%3,1%5,7%
Biên LN ròng67,5%15,5%20,7%71,8%48,0%13,1%36,3%36,2%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng507398407423500
Tăng trưởng27,2%−2,0%−3,9%−15,3%
LNSTtỷ đồng150128135146146
Tăng trưởng LN17,7%−5,3%−7,9%−0,1%
Biên LN ròng29,6%32,0%33,1%34,6%29,3%

Commodity Chemicals

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BRR17,5009,12 lần1,32 lần1,91913,22115,7%13,5%38,5%0,35 lần1,16 lần
GVR31,25016,87 lần1,87 lần1,85216,72011,5%8,6%22,0%0,39 lần1,35 lần
DGC32,8006,10 lần0,77 lần5,37342,76513,8%11,6%21,5%0,54 lần1,19 lần
NTP53,2008,18 lần2,51 lần6,50621,22429,3%17,0%16,7%1,01 lần1,73 lần
RTB25,1005,27 lần0,69 lần4,76136,30214,0%12,3%28,1%0,44 lần1,13 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BRR