iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Water Utilities

BNW

CTCP Nước sạch Bắc Ninh

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19-10-2026
17,500
P/E
14,58 lần
P/B
1,60 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về BNW

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,200
BVPS
10,941
ROE
11,3%
ROA
4,9%
Biên LN
14,1%
Vòng Quay TS
0,35 lần
Đòn bẩy VCSH
2,31 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng9075778175637678
Tăng trưởng21,1%−3,5%−5,2%8,8%19,2%−17,3%−2,9%8,8%
YoY20,7%18,8%1,8%4,2%4,2%2,4%10,5%8,1%
LNSTtỷ đồng2110781191316
Tăng trưởng LN109,0%35,4%−5,4%−31,9%32,1%−35,4%−17,1%25,8%
YoY LN82,4%15,3%−45,0%−51,8%−11,0%−6,7%17,1%8,7%
Biên LN ròng22,9%13,3%9,5%9,5%15,2%13,7%17,5%20,5%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng296287255209197
Tăng trưởng3,2%12,7%21,7%5,9%
LNSTtỷ đồng3551351924
Tăng trưởng LN−31,8%44,5%90,2%−21,8%
Biên LN ròng11,8%17,9%13,9%8,9%12,1%

Water Utilities

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
BNW17,50014,58 lần1,60 lần1,20010,94111,3%4,9%14,1%0,35 lần2,31 lần
BWE42,00010,12 lần1,44 lần4,15129,07218,0%7,0%23,7%0,30 lần2,57 lần
DNW30,20010,88 lần1,38 lần2,77521,94913,4%9,7%24,7%0,39 lần1,38 lần
BWS29,50011,31 lần2,44 lần2,60812,10322,7%21,0%32,6%0,64 lần1,08 lần
DNP20,00012,59 lần0,43 lần1,58946,2043,5%1,2%2,2%0,55 lần2,98 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với BNW