01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 07-05-2026
- 2,200
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về BCB
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 25,0%
- ROA
- 7,8%
- Biên LN
- 2,0%
- Vòng Quay TS
- 3,93 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 3,21 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 976 | 1.071 | 1.509 | 1.263 |
| Tăng trưởng | −8,9% | −29,1% | 19,5% | |
| LNSTtỷ đồng | 19 | 20 | 21 | 20 |
| Tăng trưởng LN | −3,3% | −3,7% | 6,5% | |
| Biên LN ròng | 2,0% | 1,9% | 1,4% | 1,5% |
04
So sánh cùng ngành
Coal & Consumable Fuels
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| BCB2,200 | 25,0% | 7,8% | 2,0% | 3,93 lần | 3,21 lần |
| MVB11,600 | 5,5% | 3,0% | 2,1% | 1,44 lần | 1,82 lần |
| CST11,800 | 7,7% | 2,5% | 0,9% | 2,83 lần | 3,05 lần |
| HLC10,000 | 15,6% | 4,4% | 2,1% | 2,06 lần | 3,57 lần |
| TMB43,700 | 9,8% | 1,3% | 0,3% | 5,01 lần | 7,33 lần |
Đọc sâu hơn