iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Diversified Metals & Mining

ATG

CTCP ATG Planet

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2025Q4

Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
6,700
P/E
1,35 lần
P/B
11,52 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về ATG

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
4,963
BVPS
582
ROE
750,0%
ROA
25,6%
Biên LN
−4,9%
Vòng Quay TS
1,28 lần
Đòn bẩy VCSH
9,86 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q22024Q12023Q4
Doanh thutỷ đồng55445523
Tăng trưởng−91,1%1381,8%−1,0%110,6%−13,3%−88,5%
YoY−7,3%936,7%47,3%−79,1%−66,8%−85,3%−47,5%
LNSTtỷ đồng5301−1−011−2
Tăng trưởng LN−81,7%2703,8%−248,3%89,3%−134,9%105,6%−126,5%−290,3%
YoY LN−1538,2%2646,0%101,3%−64,1%−136,1%48,8%3496,9%−98,0%
Biên LN ròng114,4%55,5%29,3%−7,4%20,9%21,5%−70,3%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222020
Doanh thutỷ đồng56136050
Tăng trưởng313,3%−77,3%1004,9%7286740440,5%
LNSTtỷ đồng350−0−123−2
Tăng trưởng LN10903,9%−245,3%−99,8%5186,3%
Biên LN ròng63,5%2,4%−0,4%−2287,9%−3153659575,7%

Diversified Metals & Mining

Kỳ 2025Q4

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
ATG6,7001,35 lần11,52 lần4,963582750,0%25,6%−4,9%1,28 lần9,86 lần
KSV114,8006,42 lần3,31 lần17,86834,69063,3%32,2%20,6%1,56 lần1,97 lần
HGM118,0007,65 lần3,55 lần15,42633,20348,6%40,1%58,0%0,69 lần1,21 lần
CKD20,2005,27 lần1,14 lần3,83617,67023,2%8,3%8,9%0,93 lần2,79 lần
TMG65,0009,57 lần4,40 lần6,79014,78649,2%19,1%8,9%2,14 lần2,57 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với ATG