01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 14,400
- P/E
- 27,64 lần
- P/B
- 0,89 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AMP
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 521
- BVPS
- 16,185
- ROE
- 3,3%
- ROA
- 0,4%
- Biên LN
- 0,4%
- Vòng Quay TS
- 1,05 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 7,39 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2024Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 577 | 278 | 473 | 272 | 345 | 295 | 177 | 235 |
| Tăng trưởng | 107,7% | −41,3% | 73,6% | −21,1% | 17,1% | 66,3% | −24,5% | −9,2% |
| YoY | 67,0% | −5,9% | 166,5% | 15,9% | 33,4% | −36,3% | 2,6% | 25,3% |
| LNSTtỷ đồng | 4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LN | 264,0% | −18,2% | 95,6% | −32,0% | −14,2% | 108,8% | 44,7% | −76,1% |
| YoY LN | 296,1% | −6,6% | 138,4% | 76,4% | −38,0% | −3,8% | −20,1% | −68,5% |
| Biên LN ròng | 0,7% | 0,4% | 0,3% | 0,2% | 0,3% | 0,4% | 0,3% | 0,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.385 | 1.073 | 1.024 | 1.172 |
| Tăng trưởng | 29,1% | 4,8% | −12,6% | |
| LNSTtỷ đồng | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Tăng trưởng LN | 30,0% | 0,9% | −9,0% | |
| Biên LN ròng | 0,3% | 0,3% | 0,4% | 0,3% |
04
So sánh cùng ngành
Distributors
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AMP14,400 | 27,64 lần | 0,89 lần | 521 | 16,185 | 3,3% | 0,4% | 0,4% | 1,05 lần | 7,39 lần |
| HHS8,950 | 44,30 lần | 0,23 lần | 202 | 38,660 | 0,5% | 0,4% | 8,0% | 0,05 lần | 1,35 lần |
| DGW45,050 | 9,60 lần | 2,65 lần | 4,695 | 16,983 | 24,3% | 8,0% | 2,7% | 2,98 lần | 3,03 lần |
| TLP6,900 | 8,42 lần | 0,57 lần | 819 | 12,165 | 6,7% | 2,0% | 0,9% | 2,28 lần | 3,39 lần |
| PSD16,200 | 4,47 lần | 3,621 | 26,5% | 4,1% | 2,0% | 2,06 lần | 6,47 lần |
Đọc sâu hơn