01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 14-10-2026
- 11,900
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về AG1
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 19,4%
- ROA
- 7,2%
- Biên LN
- 2,9%
- Vòng Quay TS
- 2,47 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,70 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 385 | 338 | 269 | 263 |
| Tăng trưởng | 14,0% | 25,5% | 2,4% | |
| LNSTtỷ đồng | 11 | 9 | 11 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 29,3% | −20,1% | −15,6% | |
| Biên LN ròng | 2,9% | 2,6% | 4,0% | 4,9% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| AG111,900 | 19,4% | 7,2% | 2,9% | 2,47 lần | 2,70 lần |
| VGT11,500 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH31,600 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,000 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG18,100 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn