01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 16-10-2026
- 3,940
- P/E
- 9,87 lần
- P/B
- 0,30 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về ACC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 399
- BVPS
- 13,287
- ROE
- 3,0%
- ROA
- 1,4%
- Biên LN
- 5,0%
- Vòng Quay TS
- 0,28 lần
- Đòn bẩy VCSH
- 2,18 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 253 | 152 | 112 | 329 | 197 | 130 | 270 | 178 |
| Tăng trưởng | 66,7% | 35,7% | −66,1% | 67,0% | 51,3% | −51,8% | 51,7% | 23,9% |
| YoY | 28,2% | 16,4% | −58,7% | 84,7% | 37,0% | 17,0% | 11,0% | 4,5% |
| LNSTtỷ đồng | 2 | 6 | 11 | 25 | 8 | 9 | 15 | 20 |
| Tăng trưởng LN | −73,3% | −44,6% | −57,4% | 193,2% | −7,8% | −36,9% | −27,1% | 142,1% |
| YoY LN | −81,5% | −36,3% | −27,4% | 24,3% | 2,7% | −11,2% | −51,0% | −16,9% |
| Biên LN ròng | 0,6% | 3,8% | 9,4% | 7,5% | 4,3% | 7,0% | 5,4% | 11,2% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 769 | 700 | 652 | 642 | 353 |
| Tăng trưởng | 9,8% | 7,4% | 1,5% | 81,9% | |
| LNSTtỷ đồng | 53 | 53 | 70 | 82 | 37 |
| Tăng trưởng LN | 0,6% | −25,1% | −14,0% | 118,9% | |
| Biên LN ròng | 6,9% | 7,5% | 10,8% | 12,7% | 10,6% |
04
So sánh cùng ngành
Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ACC3,940 | 9,87 lần | 0,30 lần | 399 | 13,287 | 3,0% | 1,4% | 5,0% | 0,28 lần | 2,18 lần |
| VCG15,150 | 2,41 lần | 0,79 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG20,000 | 5,22 lần | 0,83 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC118,600 | 6,39 lần | 0,84 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD62,400 | 8,89 lần | 0,74 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Đọc sâu hơn