← Tra cứu cổ phiếu
16,300
P/E7,12 lần
P/B0,57 lần
Thống kê
TVT · Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP
16,300 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
7,12 lần
P/B
0,57 lần
ROE
8,5%
Doanh thu
+2,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−19,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,9% → 2,3%
2021→2025
EPS
2,289
BVPS
28,579
ROA
4,1%
Profit Margin
3,1%
Asset Turnover
1,32 lần
Equity Mult.
2,09 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 417 | 372 | 412 | 406 | 414 | 370 | 451 | 480 |
| Tăng trưởng | 12,0% | −9,7% | 1,5% | −1,9% | 11,9% | −17,8% | −6,2% | 34,5% |
| YoY | 0,6% | 0,5% | −8,5% | −15,4% | 16,1% | −11,6% | 16,1% | −6,1% |
| LNST (tỷ) | 20 | 11 | 5 | 13 | 12 | 6 | 13 | 6 |
| Tăng trưởng LN | 80,9% | 103,0% | −58,1% | 6,4% | 92,2% | −51,0% | 100,9% | 269,7% |
| YoY LN | 63,9% | 74,1% | −57,9% | 101,5% | 600,1% | 431,5% | 104,2% | 146,8% |
| Biên LN ròng | 4,7% | 2,9% | 1,3% | 3,2% | 2,9% | 1,7% | 2,8% | 1,3% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.603 | 1.707 | 1.682 | 1.957 | 1.476 |
| Tăng trưởng | −6,1% | 1,5% | −14,0% | 32,6% | |
| LNST (tỷ) | 36 | 22 | 13 | 55 | 86 |
| Tăng trưởng LN | 67,5% | 71,7% | −77,0% | −36,1% | |
| Biên LN ròng | 2,3% | 1,3% | 0,8% | 2,8% | 5,9% |
Định vị
Cùng ngành — Textiles
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TVT 16,300 | 7,12 lần | 0,57 lần | 2,289 | 28,579 | 8,5% | 4,1% | 3,1% | 1,32 lần | 2,09 lần |
| PPH 25,700 | 4,01 lần | 0,84 lần | 6,414 | 30,482 | 24,7% | 14,0% | 20,2% | 0,69 lần | 1,76 lần |
| HTG 33,200 | 3,66 lần | 0,94 lần | 9,071 | 35,380 | 27,9% | 9,0% | 5,8% | 1,55 lần | 3,10 lần |
| ADS 7,500 | 5,78 lần | 0,52 lần | 1,297 | 14,391 | 9,7% | 3,7% | 4,8% | 0,77 lần | 2,63 lần |
| STK 7,550 | −22.14x | 0,63 lần | −341 | 12,020 | −3,1% | −1,3% | −4,0% | 0,33 lần | 2,28 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TVT cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.