← Tra cứu cổ phiếu
800,000
P/E5,891,33 lần
P/B140,98 lần
Thống kê
TCD · CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI
800,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
5,891,33 lần
P/B
140,98 lần
ROE
1,4%
Doanh thu
−20,1%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
LNST
−6,2%/năm
CAGR 4 năm · 2020→2024
Biên LN ròng
5,0% → 9,6%
2020→2024
EPS
136
BVPS
5,675
ROA
0,5%
Profit Margin
3,0%
Asset Turnover
0,17 lần
Equity Mult.
2,68 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2023Q2 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2024Q4 | 2024Q3 | 2024Q2 | 2024Q1 | 2023Q4 | 2023Q3 | 2023Q2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 372 | 262 | 213 | 444 | 241 | 626 | 354 | 491 |
| Tăng trưởng | 42,2% | 22,8% | −52,0% | 84,6% | −61,6% | 76,8% | −27,9% | 56,3% |
| YoY | 54,7% | −58,2% | −39,7% | −9,5% | −23,4% | −40,0% | −48,2% | −29,2% |
| LNST (tỷ) | 15 | 35 | 22 | 24 | 30 | 17 | 58 | 24 |
| Tăng trưởng LN | −57,8% | 61,6% | −9,1% | −20,7% | 78,3% | −70,8% | 139,8% | −64,8% |
| YoY LN | −50,9% | 107,7% | −62,4% | −0,9% | −56,0% | −123,7% | 37,1% | −91,4% |
| Biên LN ròng | 4,0% | 13,5% | 10,2% | 5,4% | 12,6% | 2,7% | 16,4% | 4,9% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2024 → 2020 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.160 | 1.784 | 2.945 | 3.112 | 2.853 |
| Tăng trưởng | −35,0% | −39,4% | −5,4% | 9,1% | |
| LNST (tỷ) | 111 | 175 | 334 | 342 | 144 |
| Tăng trưởng LN | −36,5% | −47,5% | −2,5% | 138,1% | |
| Biên LN ròng | 9,6% | 9,8% | 11,3% | 11,0% | 5,0% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TCD 800,000 | 5,891,33 lần | 140,98 lần | 136 | 5,675 | 1,4% | 0,5% | 3,0% | 0,17 lần | 2,68 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích TCD cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.