← Tra cứu cổ phiếu
39,000
P/E8,75 lần
P/B2,34 lần
Thống kê
SBH · CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ
39,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
8,75 lần
P/B
2,34 lần
ROE
29,2%
Doanh thu
+3,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+3,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
54,1% → 54,6%
2021→2025
EPS
4,457
BVPS
16,666
ROA
28,6%
Profit Margin
57,1%
Asset Turnover
0,50 lần
Equity Mult.
1,02 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 58 | 116 | 472 | 323 | 91 | 104 | 247 | 241 |
| Tăng trưởng | −50,4% | −75,4% | 46,2% | 256,5% | −12,7% | −57,9% | 2,4% | 322,5% |
| YoY | −36,4% | 11,8% | 91,5% | 34,1% | 58,9% | 25,1% | −35,6% | −28,2% |
| LNST (tỷ) | 20 | 66 | 279 | 189 | 32 | 51 | 156 | 125 |
| Tăng trưởng LN | −69,3% | −76,3% | 47,8% | 494,9% | −37,5% | −67,5% | 24,4% | −683,6% |
| YoY LN | −36,1% | 30,3% | 78,9% | 50,6% | −247,7% | 318,1% | −25,9% | −42,9% |
| Biên LN ròng | 35,2% | 56,9% | 59,0% | 58,4% | 35,0% | 48,8% | 63,2% | 52,0% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 990 | 628 | 962 | 1.143 | 870 |
| Tăng trưởng | 57,7% | −34,7% | −15,9% | 31,4% | |
| LNST (tỷ) | 540 | 274 | 487 | 643 | 471 |
| Tăng trưởng LN | 97,4% | −43,9% | −24,2% | 36,7% | |
| Biên LN ròng | 54,6% | 43,6% | 50,7% | 56,3% | 54,1% |
Định vị
Cùng ngành — Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SBH 39,000 | 8,75 lần | 2,34 lần | 4,457 | 16,666 | 29,2% | 28,6% | 57,1% | 0,50 lần | 1,02 lần |
| REE 46,400 | 9,82 lần | 1,13 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG 11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH 51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH 41,250 | 10,42 lần | 1,91 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích SBH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.