← Tra cứu cổ phiếu
19,700 P/E-55.18x P/B1,69 lần
Thống kê

RCC · CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam

19,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+5,6%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−51,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
8,8% → 0,4%
2021→2025
EPS −357
BVPS 11,631
ROA −1,1%
Profit Margin −2,1%
Asset Turnover 0,54 lần
Equity Mult. 2,66 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)476630612015771252211
Tăng trưởng−28,9%−78,3%155,5%−23,9%120,8%−71,7%19,3%6,2%
YoY−70,1%−7,0%21,6%−43,2%−20,7%−38,2%−35,2%−1,8%
LNST (tỷ)−16−28303−9−22−33
Tăng trưởng LN−42,9%−191,7%972,0%−131,2%−58,0%677,0%−190,8%38,9%
YoY LN75,1%28,9%−1192,1%−7,5%−512,1%−6721,4%−111,8%−25,3%
Biên LN ròng−33,8%−42,2%10,0%2,4%−5,8%−30,4%−1,1%1,5%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)655777840456526
Tăng trưởng−15,7%−7,5%84,1%−13,3%
LNST (tỷ)34302346
Tăng trưởng LN−30,0%−87,5%32,9%−51,1%
Biên LN ròng0,4%0,5%3,6%5,0%8,8%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
RCC 19,700 −55.18x 1,69 lần −357 11,631 −3,0% −1,1% −2,1% 0,54 lần 2,66 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần