← Tra cứu cổ phiếu
25,700
P/E4,01 lần
P/B0,84 lần
Thống kê
PPH · Tổng Công ty cổ phần Phong Phú
25,700 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
4,01 lần
P/B
0,84 lần
ROE
24,7%
Doanh thu
+10,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+4,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
24,2% → 19,3%
2021→2025
EPS
6,414
BVPS
30,482
ROA
14,0%
Profit Margin
20,2%
Asset Turnover
0,69 lần
Equity Mult.
1,76 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 717 | 624 | 620 | 628 | 611 | 594 | 561 | 630 |
| Tăng trưởng | 15,0% | 0,6% | −1,2% | 2,7% | 2,9% | 6,0% | −11,0% | 14,3% |
| YoY | 17,3% | 5,0% | 10,6% | −0,4% | 10,9% | 21,1% | 7,1% | 41,6% |
| LNST (tỷ) | 153 | 132 | 147 | 95 | 102 | 113 | 118 | 74 |
| Tăng trưởng LN | 15,9% | −10,1% | 54,7% | −6,5% | −10,1% | −4,0% | 60,5% | −14,4% |
| YoY LN | 50,6% | 16,8% | 24,7% | 29,3% | 18,5% | 13,4% | 90,0% | 17,9% |
| Biên LN ròng | 21,4% | 21,2% | 23,7% | 15,2% | 16,7% | 19,1% | 21,1% | 11,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.453 | 2.233 | 1.749 | 1.743 | 1.652 |
| Tăng trưởng | 9,9% | 27,6% | 0,3% | 5,5% | |
| LNST (tỷ) | 473 | 381 | 317 | 477 | 401 |
| Tăng trưởng LN | 24,2% | 20,1% | −33,6% | 19,1% | |
| Biên LN ròng | 19,3% | 17,0% | 18,1% | 27,4% | 24,2% |
Định vị
Cùng ngành — Textiles
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PPH 25,700 | 4,01 lần | 0,84 lần | 6,414 | 30,482 | 24,7% | 14,0% | 20,2% | 0,69 lần | 1,76 lần |
| HTG 33,200 | 3,66 lần | 0,94 lần | 9,071 | 35,380 | 27,9% | 9,0% | 5,8% | 1,55 lần | 3,10 lần |
| ADS 7,500 | 5,78 lần | 0,52 lần | 1,297 | 14,391 | 9,7% | 3,7% | 4,8% | 0,77 lần | 2,63 lần |
| STK 7,550 | −22.14x | 0,63 lần | −341 | 12,020 | −3,1% | −1,3% | −4,0% | 0,33 lần | 2,28 lần |
| NTT 10,400 | 6,61 lần | 0,96 lần | 1,574 | 10,801 | 15,7% | 2,9% | 2,5% | 1,14 lần | 5,46 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PPH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.