← Tra cứu cổ phiếu
19,550
P/E6,71 lần
P/B0,88 lần
Thống kê
PC1 · CTCP Tập Đoàn PC1
19,550 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
6,71 lần
P/B
0,88 lần
ROE
13,9%
Doanh thu
+7,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+15,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
7,8% → 10,4%
2021→2025
EPS
2,912
BVPS
22,267
ROA
5,0%
Profit Margin
9,5%
Asset Turnover
0,53 lần
Equity Mult.
2,77 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.038 | 2.168 | 5.012 | 3.278 | 2.935 | 1.860 | 2.540 | 2.232 |
| Tăng trưởng | −6,0% | −56,7% | 52,9% | 11,7% | 57,8% | −26,8% | 13,8% | −27,8% |
| YoY | −30,6% | 16,5% | 97,3% | 46,9% | −5,0% | −14,1% | −2,5% | 0,5% |
| LNST (tỷ) | 235 | 270 | 660 | 394 | 161 | 145 | 126 | 259 |
| Tăng trưởng LN | −12,8% | −59,1% | 67,4% | 145,0% | 10,9% | 15,3% | −51,4% | 246,6% |
| YoY LN | 46,1% | 85,9% | 424,8% | 52,5% | 115,7% | 12,4% | −8,5% | 156,9% |
| Biên LN ròng | 11,5% | 12,4% | 13,2% | 12,0% | 5,5% | 7,8% | 5,0% | 11,6% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 13.085 | 10.089 | 7.775 | 8.358 | 9.813 |
| Tăng trưởng | 29,7% | 29,8% | −7,0% | −14,8% | |
| LNST (tỷ) | 1.356 | 710 | 303 | 537 | 764 |
| Tăng trưởng LN | 91,0% | 134,3% | −43,6% | −29,7% | |
| Biên LN ròng | 10,4% | 7,0% | 3,9% | 6,4% | 7,8% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
| LLM 27,000 | 2,49 lần | 1,07 lần | 10,856 | 25,275 | 56,8% | 10,9% | 19,4% | 0,56 lần | 5,19 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích PC1 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.