← Tra cứu cổ phiếu
10,400 P/E6,61 lần P/B0,96 lần
Thống kê

NTT · CTCP Dệt - May Nha Trang

10,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+24,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+108,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,3% → 2,6%
2021→2025
EPS 1,574
BVPS 10,801
ROA 2,9%
Profit Margin 2,5%
Asset Turnover 1,14 lần
Equity Mult. 5,46 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)425322372340418397385285
Tăng trưởng31,9%−13,4%9,5%−18,6%5,3%3,0%35,0%−6,1%
YoY1,8%−18,7%−3,4%19,2%37,5%53,4%111,3%65,9%
LNST (tỷ)111665111835
Tăng trưởng LN−29,4%182,6%14,0%−56,6%−36,3%563,9%−42,0%−74,4%
YoY LN−1,2%−10,9%109,3%6,5%−37,2%117,4%−33,1%−3286,0%
Biên LN ròng2,6%4,8%1,5%1,4%2,7%4,4%0,7%1,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.5261.232801751636
Tăng trưởng23,8%53,9%6,6%18,1%
LNST (tỷ)4030−1622
Tăng trưởng LN33,8%−279,0%−1196,6%−27,7%
Biên LN ròng2,6%2,4%−2,1%0,2%0,3%
Định vị

Cùng ngành — Textiles

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
NTT 10,400 6,61 lần 0,96 lần 1,574 10,801 15,7% 2,9% 2,5% 1,14 lần 5,46 lần
PPH 25,700 4,01 lần 0,84 lần 6,414 30,482 24,7% 14,0% 20,2% 0,69 lần 1,76 lần
HTG 33,200 3,66 lần 0,94 lần 9,071 35,380 27,9% 9,0% 5,8% 1,55 lần 3,10 lần
ADS 7,500 5,78 lần 0,52 lần 1,297 14,391 9,7% 3,7% 4,8% 0,77 lần 2,63 lần
STK 7,550 −22.14x 0,63 lần −341 12,020 −3,1% −1,3% −4,0% 0,33 lần 2,28 lần