← Tra cứu cổ phiếu
9,000 P/E1,38 lần P/B0,86 lần
Thống kê

MST · CTCP Đầu tư MST

9,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+34,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−28,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
18,7% → 1,5%
2021→2025
EPS 6,512
BVPS 10,452
ROA 0,9%
Profit Margin 1,7%
Asset Turnover 0,52 lần
Equity Mult. 3,18 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)502393405384367364414274
Tăng trưởng27,6%−2,9%5,6%4,4%0,8%−12,1%51,2%−9,7%
YoY36,6%8,0%−2,3%40,0%21,1%29,1%33,5%−25,2%
LNST (tỷ)98754755
Tăng trưởng LN13,2%3,8%37,7%24,8%−42,0%34,7%4,2%59,2%
YoY LN102,0%3,5%34,3%1,6%29,6%120,0%−70,6%−54,5%
Biên LN ròng1,7%1,9%1,8%1,4%1,1%2,0%1,3%1,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.5091.2741.207375465
Tăng trưởng18,5%5,5%222,1%−19,4%
LNST (tỷ)2317687287
Tăng trưởng LN33,0%−74,9%−5,6%−17,0%
Biên LN ròng1,5%1,3%5,7%19,3%18,7%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
MST 9,000 1,38 lần 0,86 lần 6,512 10,452 2,8% 0,9% 1,7% 0,52 lần 3,18 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần