← Tra cứu cổ phiếu
27,000
P/E2,49 lần
P/B1,07 lần
Thống kê
LLM · Tổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP
27,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
2,49 lần
P/B
1,07 lần
ROE
56,8%
Doanh thu
+9,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−0,5% → 8,7%
2021→2025
EPS
10,856
BVPS
25,275
ROA
10,9%
Profit Margin
19,4%
Asset Turnover
0,56 lần
Equity Mult.
5,19 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 1.185 | 900 | 1.713 | 668 | 712 | 2.327 | 1.009 | 1.748 |
| Tăng trưởng | 31,6% | −47,4% | 156,3% | −6,2% | −69,4% | 130,7% | −42,3% | 3,1% |
| YoY | 66,3% | −61,3% | 69,8% | −61,8% | −58,0% | 41,0% | −58,5% | 27,5% |
| LNST (tỷ) | 489 | 142 | 148 | 96 | 13 | 50 | 9 | 13 |
| Tăng trưởng LN | 245,8% | −4,3% | 54,0% | 634,2% | −73,8% | 471,3% | −30,9% | −28,0% |
| YoY LN | 3640,4% | 182,9% | 1589,2% | 657,8% | −25,7% | 47,6% | −66,3% | 199,0% |
| Biên LN ròng | 41,3% | 15,7% | 8,6% | 14,4% | 1,8% | 2,2% | 0,9% | 0,7% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 5.433 | 6.101 | 5.079 | 2.892 | 3.825 |
| Tăng trưởng | −11,0% | 20,1% | 75,6% | −24,4% | |
| LNST (tỷ) | 473 | 79 | −19 | −54 | −20 |
| Tăng trưởng LN | 497,5% | −506,3% | −64,1% | 175,0% | |
| Biên LN ròng | 8,7% | 1,3% | −0,4% | −1,9% | −0,5% |
Định vị
Cùng ngành — Construction & Engineering
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LLM 27,000 | 2,49 lần | 1,07 lần | 10,856 | 25,275 | 56,8% | 10,9% | 19,4% | 0,56 lần | 5,19 lần |
| VCG 13,450 | 2,14 lần | 0,70 lần | 6,286 | 19,222 | 34,5% | 14,2% | 24,9% | 0,57 lần | 2,43 lần |
| SJG 19,000 | 4,96 lần | 0,79 lần | 3,828 | 23,987 | 14,2% | 6,3% | 22,5% | 0,28 lần | 2,27 lần |
| PC1 19,550 | 6,71 lần | 0,88 lần | 2,912 | 22,267 | 13,9% | 5,0% | 9,5% | 0,53 lần | 2,77 lần |
| CTD 58,100 | 8,27 lần | 0,69 lần | 7,022 | 84,646 | 8,5% | 2,3% | 2,3% | 1,01 lần | 3,67 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích LLM cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.