← Tra cứu cổ phiếu
6,900 P/E21,92 lần P/B0,54 lần
Thống kê

HAN · Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP

6,900 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+7,0%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+12,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
1,7% → 2,1%
2021→2025
EPS 315
BVPS 12,686
ROA 0,7%
Profit Margin 1,4%
Asset Turnover 0,47 lần
Equity Mult. 3,86 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.1484979046058918671.076281
Tăng trưởng131,1%−45,1%49,4%−32,1%2,9%−19,4%282,2%−59,9%
YoY28,8%−42,7%−15,9%115,1%27,0%60,6%−35,4%−30,0%
LNST (tỷ)1472662032025
Tăng trưởng LN97,0%−72,5%364,0%−71,7%487,6%−82,8%−22,1%15,4%
YoY LN−29,0%111,7%32,5%−77,7%−9,2%117,6%−31,1%143,7%
Biên LN ròng1,2%1,4%2,9%0,9%2,2%0,4%1,8%8,9%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)3.2152.5972.9663.2172.452
Tăng trưởng23,8%−12,4%−7,8%31,2%
LNST (tỷ)6866476742
Tăng trưởng LN2,3%41,4%−30,2%59,9%
Biên LN ròng2,1%2,6%1,6%2,1%1,7%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
HAN 6,900 21,92 lần 0,54 lần 315 12,686 2,6% 0,7% 1,4% 0,47 lần 3,86 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần