← Tra cứu cổ phiếu
38,800
Thống kê
FT1 · CTCP Phụ tùng Máy số 1
38,800 · Định giá & hiệu suất
ROE
43,4%
Profit Margin
6,6%
ROA
18,0%
Doanh thu
−4,0%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
−6,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
7,2% → 6,6%
2022→2025
Asset Turnover
2,70 lần
Equity Mult.
2,42 lần
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2022 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 939 | 920 | 909 | 1.062 |
| Tăng trưởng | 2,0% | 1,3% | −14,4% | |
| LNST (tỷ) | 62 | 69 | 60 | 76 |
| Tăng trưởng LN | −10,1% | 16,6% | −21,7% | |
| Biên LN ròng | 6,6% | 7,5% | 6,6% | 7,2% |
Định vị
Cùng ngành — Automotive Parts & Equipment
KỳTrợ lý AI đã sẵn sàng phân tích FT1 cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.