← Tra cứu cổ phiếu
—
Thống kê
DTE · CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings
— · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2025Q4
ROE
0,0%
Profit Margin
2,8%
EPS
5
LNST
−82,4%/năm
CAGR 3 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
14,7% → 10,1%
2021→2022
BVPS
10,012
ROA
0,0%
Asset Turnover
0,32 lần
Equity Mult.
2,40 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2025Q4 → 2022Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q3 | 2023Q1 | 2022Q4 | 2022Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 53 | 93 | 324 | 27 | ||||
| Tăng trưởng | −42,4% | −71,3% | 1111,0% | −59,5% | ||||
| YoY | −19,1% | 58,4% | 124,1% | −55,9% | ||||
| LNST (tỷ) | 0 | 0 | 0 | 0 | −5 | −0 | 22 | −0 |
| Tăng trưởng LN | 1,0% | 1,4% | 2,2% | −101,2% | 1202,3% | −101,8% | −4499,1% | −102,7% |
| YoY LN | −101,2% | −115,8% | −99,7% | −112,1% | −128,4% | −106,6% | −23,1% | −110,9% |
| Biên LN ròng | −9,6% | −0,4% | 6,7% | −1,8% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 0 | 500 | 307 | |
| Tăng trưởng | −100,0% | 62,7% | ||
| LNST (tỷ) | 0 | 0 | 51 | 45 |
| Tăng trưởng LN | 105,4% | −99,8% | 11,9% | |
| Biên LN ròng | 10,1% | 14,7% |
Định vị
Cùng ngành — Renewable Electricity
Kỳ 2025Q4| Mã | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DTE — | 5 | 10,012 | 0,0% | 0,0% | 2,8% | 0,32 lần | 2,40 lần |
| REE 46,400 | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG 11,800 | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| DNH 51,000 | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| VSH 41,250 | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DTE cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.