← Tra cứu cổ phiếu
9,780 P/E11,84 lần P/B0,79 lần
Thống kê

DRC · CTCP Cao su Đà Nẵng

9,780 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+3,4%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−20,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,6% → 2,4%
2021→2025
EPS 826
BVPS 12,347
ROA 3,2%
Profit Margin 2,7%
Asset Turnover 1,20 lần
Equity Mult. 2,12 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.1761.1551.2131.2341.3771.1801.1181.218
Tăng trưởng1,8%−4,8%−1,8%−10,4%16,7%5,5%−8,2%−10,7%
YoY−14,6%−2,1%8,5%1,4%1,0%21,2%1,9%8,4%
LNST (tỷ)321640403295946
Tăng trưởng LN95,5%−59,0%−1,4%25,1%238,5%−84,0%28,8%−40,7%
YoY LN−1,1%71,2%−33,1%−12,7%−58,6%−80,8%−38,2%−39,3%
Biên LN ròng2,7%1,4%3,3%3,3%2,3%0,8%5,3%3,8%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)5.0044.6734.4954.8994.380
Tăng trưởng7,1%4,0%−8,2%11,9%
LNST (tỷ)118232246307291
Tăng trưởng LN−48,8%−6,0%−19,8%5,6%
Biên LN ròng2,4%5,0%5,5%6,3%6,6%
Định vị

Cùng ngành — Tires & Rubber

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DRC 9,780 11,84 lần 0,79 lần 826 12,347 6,8% 3,2% 2,7% 1,20 lần 2,12 lần
CSM 12,750 21,19 lần 0,94 lần 602 13,591 4,5% 1,8% 1,5% 1,18 lần 2,57 lần
SRC 36,250 41,10 lần 2,34 lần 882 15,487 4,5% 2,1% 1,7% 1,23 lần 2,18 lần
BRC 11,000 6,15 lần 0,63 lần 1,789 17,451 10,3% 7,3% 5,2% 1,40 lần 1,40 lần
RBC 4,600 1,7% 1,0% 0,7% 1,43 lần 1,62 lần