← Tra cứu cổ phiếu
51,000
P/E18,33 lần
P/B3,88 lần
Thống kê
DNH · CTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa Mi
51,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
P/E
18,33 lần
P/B
3,88 lần
ROE
21,7%
Doanh thu
−2,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
−10,5%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
55,5% → 40,2%
2021→2025
EPS
2,782
BVPS
13,158
ROA
16,5%
Profit Margin
48,1%
Asset Turnover
0,34 lần
Equity Mult.
1,32 lần
Theo thời gian
Chuỗi quý
2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 692 | 585 | 647 | 518 | 630 | 489 | 758 | 680 |
| Tăng trưởng | 18,2% | −9,6% | 24,9% | −17,7% | 28,7% | −35,4% | 11,3% | 65,3% |
| YoY | 9,8% | 19,6% | −14,5% | −23,8% | 53,1% | 111,7% | 43,8% | −0,2% |
| LNST (tỷ) | 373 | 294 | 303 | 210 | 250 | 185 | 404 | 282 |
| Tăng trưởng LN | 27,2% | −3,2% | 44,7% | −16,3% | 35,5% | −54,2% | 43,2% | 79,3% |
| YoY LN | 49,1% | 58,8% | −24,8% | −25,6% | 59,3% | 173,8% | 114,5% | −11,3% |
| Biên LN ròng | 54,0% | 50,2% | 46,9% | 40,5% | 39,8% | 37,8% | 53,3% | 41,4% |
Theo thời gian
Chuỗi năm
2025 → 2021 · tỷ đồng / %| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu (tỷ) | 2.199 | 2.081 | 2.373 | 2.753 | 2.476 |
| Tăng trưởng | 5,7% | −12,3% | −13,8% | 11,2% | |
| LNST (tỷ) | 883 | 906 | 1.129 | 1.505 | 1.374 |
| Tăng trưởng LN | −2,6% | −19,7% | −24,9% | 9,5% | |
| Biên LN ròng | 40,2% | 43,6% | 47,6% | 54,7% | 55,5% |
Định vị
Cùng ngành — Renewable Electricity
Kỳ 2026Q2| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNH 51,000 | 18,33 lần | 3,88 lần | 2,782 | 13,158 | 21,7% | 16,5% | 48,1% | 0,34 lần | 1,32 lần |
| REE 46,400 | 9,82 lần | 1,13 lần | 4,723 | 41,222 | 10,7% | 6,7% | 25,6% | 0,26 lần | 1,59 lần |
| GEG 11,800 | 13,00 lần | 0,66 lần | 908 | 17,944 | 5,9% | 2,6% | 15,1% | 0,17 lần | 2,31 lần |
| VSH 41,250 | 10,42 lần | 1,91 lần | 3,958 | 21,577 | 18,5% | 11,3% | 39,4% | 0,29 lần | 1,65 lần |
| SBH 39,000 | 8,75 lần | 2,34 lần | 4,457 | 16,666 | 29,2% | 28,6% | 57,1% | 0,50 lần | 1,02 lần |
Trợ lý AI đã sẵn sàng phân tích DNH cùng bạn. Đăng nhập để bắt đầu.