← Tra cứu cổ phiếu
12,000 P/E2,08 lần P/B3,05 lần
Thống kê

DLR · CTCP Địa ốc Đà Lạt

12,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+2,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
−30,0% → 170,7%
2021→2025
EPS 5,759
BVPS 3,930
ROA 41,0%
Profit Margin 186,8%
Asset Turnover 0,22 lần
Equity Mult. 12,03 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)33442233
Tăng trưởng7,6%−28,8%14,2%65,7%−6,1%−32,8%30,5%−14,5%
YoY44,9%26,4%19,3%36,3%−29,6%−24,5%−49,6%−31,0%
LNST (tỷ)11221−1−012−1
Tăng trưởng LN4,5%−93,7%1500,0%−282,7%102,8%−103,2%−1332,8%−173,6%
YoY LN−293,2%−474,9%88,3%−245,1%−158,5%−65,4%360,7%−417,5%
Biên LN ròng45,4%46,7%525,3%37,5%−34,0%−15,7%333,0%−35,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1212171911
Tăng trưởng−0,1%−28,0%−8,6%66,5%
LNST (tỷ)21110−0−3
Tăng trưởng LN95,9%2740,7%−203,2%−89,1%
Biên LN ròng170,7%87,1%2,2%−2,0%−30,0%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DLR 12,000 2,08 lần 3,05 lần 5,759 3,930 492,9% 41,0% 186,8% 0,22 lần 12,03 lần
VCG 13,450 2,14 lần 0,70 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 4,96 lần 0,79 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 6,71 lần 0,88 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,27 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần