← Tra cứu cổ phiếu
900,000 P/E-207.23x P/B254,44 lần
Thống kê

DDG · CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương

900,000 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−44,9%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
5,5% → −498,8%
2021→2025
EPS −4,343
BVPS 3,537
ROA −24,4%
Profit Margin −63,5%
Asset Turnover 0,16 lần
Equity Mult. 2,41 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)8224020136
Tăng trưởng−65,5%−43,5%−80,3%450,5%−41,7%
YoY−78,8%−64,3%−31,3%58,8%−79,5%
LNST (tỷ)−60−87−157−51−112−2796
Tăng trưởng LN−30,5%−44,7%206,3%−54,0%314,0%−415,3%41,1%298,3%
YoY LN−45,9%222,2%−1938,4%−946,8%−7437,7%−638,7%8597,5%390,3%
Biên LN ròng−665,5%−499,7%−68,2%4,3%16,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)70358654975756
Tăng trưởng−80,5%−45,3%−32,9%28,9%
LNST (tỷ)−34815−2054442
Tăng trưởng LN−2346,7%−107,5%−563,8%6,6%
Biên LN ròng−498,8%4,3%−31,4%4,5%5,5%
Định vị

Cùng ngành — Gas Utilities

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DDG 900,000 −207.23x 254,44 lần −4,343 3,537 −75,3% −24,4% −63,5% 0,16 lần 2,41 lần
GAS 79,000 15,11 lần 2,71 lần 5,230 29,116 18,3% 13,3% 7,9% 1,68 lần 1,38 lần
PGD 22,300 12,29 lần 1,49 lần 1,814 14,944 8,3% 3,0% 1,0% 2,95 lần 2,76 lần
PGC 15,450 6,48 lần 1,08 lần 2,383 14,250 18,0% 4,1% 2,8% 1,49 lần 4,36 lần
PGS 78,900 31,64 lần 3,94 lần 2,494 20,047 13,7% 4,9% 2,1% 2,29 lần 2,80 lần