← Tra cứu cổ phiếu
35,400 P/E23,79 lần P/B3,09 lần
Thống kê

DCF · CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1

35,400 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+170,7%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+136,3%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
6,6% → 3,8%
2021→2025
EPS 1,488
BVPS 11,467
ROA 5,2%
Profit Margin 3,6%
Asset Turnover 1,44 lần
Equity Mult. 2,64 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)599496594567453356377336
Tăng trưởng20,6%−16,5%4,8%25,2%27,3%−5,7%12,3%−17,9%
YoY32,2%39,6%57,6%68,8%10,7%73,9%41,0%160,7%
LNST (tỷ)241415292012117
Tăng trưởng LN67,0%−4,0%−47,9%40,6%66,0%9,6%52,3%−68,7%
YoY LN17,5%16,8%33,3%289,6%−13,2%347,0%−40,9%−179,5%
Biên LN ròng4,0%2,9%2,5%5,0%4,5%3,4%3,0%2,2%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)1.9701.32661137937
Tăng trưởng48,5%117,0%61,3%933,5%
LNST (tỷ)76391172
Tăng trưởng LN91,8%271,6%50,4%190,6%
Biên LN ròng3,8%3,0%1,7%1,9%6,6%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
DCF 35,400 23,79 lần 3,09 lần 1,488 11,467 13,7% 5,2% 3,6% 1,44 lần 2,64 lần
VCG 13,650 2,17 lần 0,71 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 20,500 5,36 lần 0,85 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,450 6,68 lần 0,87 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,800 8,37 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần