← Tra cứu cổ phiếu
12,750 P/E21,19 lần P/B0,94 lần
Thống kê

CSM · CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam

12,750 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
−3,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+0,2%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
0,9% → 1,0%
2021→2025
EPS 602
BVPS 13,591
ROA 1,8%
Profit Margin 1,5%
Asset Turnover 1,18 lần
Equity Mult. 2,57 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)1.1481.1059311.0281.1061.0211.1921.107
Tăng trưởng3,9%18,7%−9,4%−7,1%8,3%−14,4%7,7%−12,5%
YoY3,8%8,2%−21,9%−7,2%−12,6%−11,0%−6,7%−18,1%
LNST (tỷ)2326−132722191323
Tăng trưởng LN−11,9%−297,6%−149,5%22,7%11,6%51,7%−43,6%7,5%
YoY LN5,7%33,9%−202,8%17,1%2,6%−1,2%−45,6%19,3%
Biên LN ròng2,0%2,4%−1,4%2,6%2,0%1,9%1,1%2,1%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)4.1434.7125.2355.3214.840
Tăng trưởng−12,1%−10,0%−1,6%9,9%
LNST (tỷ)4372607942
Tăng trưởng LN−41,0%19,4%−23,8%87,8%
Biên LN ròng1,0%1,5%1,2%1,5%0,9%
Định vị

Cùng ngành — Tires & Rubber

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CSM 12,750 21,19 lần 0,94 lần 602 13,591 4,5% 1,8% 1,5% 1,18 lần 2,57 lần
DRC 9,780 11,84 lần 0,79 lần 826 12,347 6,8% 3,2% 2,7% 1,20 lần 2,12 lần
SRC 36,250 41,10 lần 2,34 lần 882 15,487 4,5% 2,1% 1,7% 1,23 lần 2,18 lần
BRC 11,000 6,15 lần 0,63 lần 1,789 17,451 10,3% 7,3% 5,2% 1,40 lần 1,40 lần
RBC 4,600 1,7% 1,0% 0,7% 1,43 lần 1,62 lần