← Tra cứu cổ phiếu
5,200 P/E3,93 lần P/B0,44 lần
Thống kê

CMS · CTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam

5,200 · Định giá & hiệu suất · Theo BCTC 2026Q2
Doanh thu
+16,1%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
LNST
+20,8%/năm
CAGR 4 năm · 2021→2025
Biên LN ròng
7,0% → 8,2%
2021→2025
EPS 1,323
BVPS 11,687
ROA 4,4%
Profit Margin 7,7%
Asset Turnover 0,57 lần
Equity Mult. 2,20 lần
Theo thời gian

Chuỗi quý

2026Q2 → 2024Q3 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thu (tỷ)93691376779576970
Tăng trưởng34,7%−49,5%105,0%−15,8%38,6%−17,2%−1,7%75,8%
YoY17,5%20,9%98,1%−5,0%98,2%156,6%42,5%178,1%
LNST (tỷ)−132151211
Tăng trưởng LN−121,1%−87,9%288,8%296,9%−39,2%65,8%15,5%−44,1%
YoY LN−139,4%13,8%1456,7%362,5%−34,9%2553,1%46,3%2661,0%
Biên LN ròng−0,6%3,6%15,2%8,0%1,7%3,9%1,9%1,6%
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2021 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thu (tỷ)34120298160187
Tăng trưởng68,6%106,0%−38,8%−14,5%
LNST (tỷ)2852013
Tăng trưởng LN461,0%187,0%4944,7%−99,7%
Biên LN ròng8,2%2,5%1,8%0,0%7,0%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2
Mã P/E P/B EPS BVPS ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
CMS 5,200 3,93 lần 0,44 lần 1,323 11,687 9,7% 4,4% 7,7% 0,57 lần 2,20 lần
VCG 13,650 2,17 lần 0,71 lần 6,286 19,222 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 20,500 5,36 lần 0,85 lần 3,828 23,987 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,450 6,68 lần 0,87 lần 2,912 22,267 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,800 8,37 lần 0,69 lần 7,022 84,646 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần