← Tra cứu cổ phiếu
4,500
Thống kê

ACS · CTCP Xây lắp Thương mại 2

4,500 · Định giá & hiệu suất
Doanh thu
−25,6%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
LNST
+186,4%/năm
CAGR 3 năm · 2022→2025
Biên LN ròng
0,0% → 0,2%
2022→2025
Asset Turnover 0,31 lần
Equity Mult. 4,61 lần
Theo thời gian

Chuỗi năm

2025 → 2022 · tỷ đồng / %
Chỉ tiêu2025202420232022
Doanh thu (tỷ)115243272278
Tăng trưởng−52,8%−10,8%−2,1%
LNST (tỷ)0000
Tăng trưởng LN19764,8%−95,2%148,7%
Biên LN ròng0,2%0,0%0,0%0,0%
Định vị

Cùng ngành — Construction & Engineering

Kỳ
Mã ROE ROA Biên LN Vòng Quay TS Đòn bẩy VCSH
ACS 4,500 0,2% 0,1% 0,2% 0,31 lần 4,61 lần
VCG 13,450 34,5% 14,2% 24,9% 0,57 lần 2,43 lần
SJG 19,000 14,2% 6,3% 22,5% 0,28 lần 2,27 lần
PC1 19,550 13,9% 5,0% 9,5% 0,53 lần 2,77 lần
CTD 58,100 8,5% 2,3% 2,3% 1,01 lần 3,67 lần