01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 26 Aug 2026
- 21,000
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về YTC
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 6,9%
- ROA
- 1,2%
- Profit Margin
- 1,4%
- Asset Turnover
- 0,85 lần
- Equity Mult.
- 5,80 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 917 | 694 | 556 | 680 |
| Tăng trưởng | 32,2% | 24,7% | −18,2% | |
| LNSTtỷ đồng | 13 | 10 | 7 | 32 |
| Tăng trưởng LN | 33,4% | 46,3% | −79,5% | |
| Biên LN ròng | 1,4% | 1,4% | 1,2% | 4,7% |
04
So sánh cùng ngành
Health Care Distributors
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| YTC21,000 | 6,9% | 1,2% | 1,4% | 0,85 lần | 5,80 lần |
| DP128,400 | 22,5% | 7,6% | 5,4% | 1,42 lần | 2,96 lần |
| JVC2,940 | 8,3% | 5,3% | 6,8% | 0,78 lần | 1,57 lần |
| CDP10,400 | 14,4% | 1,4% | 1,1% | 1,28 lần | 10,51 lần |
Đọc sâu hơn