iShareInvestTổng quan cổ phiếu

HOSE · Construction Materials

YBM

CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
9,970
P/E
6,57 lần
P/B
0,85 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về YBM

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
1,518
BVPS
11,772
ROE
10,4%
ROA
4,3%
Profit Margin
3,1%
Asset Turnover
1,40 lần
Equity Mult.
2,41 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q42024Q3
Doanh thutỷ đồng231264246234239166226170
Tăng trưởng−12,2%7,2%5,0%−2,1%44,3%−26,6%32,6%−16,9%
YoY−3,3%58,9%8,9%37,5%16,7%−2,6%44,2%7,1%
LNSTtỷ đồng87879232
Tăng trưởng LN1,7%−10,8%17,0%−20,8%313,2%−23,1%55,4%−66,0%
YoY LN−15,9%241,5%194,2%290,6%67,8%−43,6%−7,8%−45,9%
Biên LN ròng3,3%2,8%3,4%3,0%3,8%1,3%1,3%1,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng876771554429493
Tăng trưởng13,6%39,2%29,0%−13,0%
LNSTtỷ đồng2913131016
Tăng trưởng LN114,6%−0,5%35,9%−39,9%
Biên LN ròng3,3%1,7%2,4%2,3%3,3%

Construction Materials

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
YBM9,9706,57 lần0,85 lần1,51811,77210,4%4,3%3,1%1,40 lần2,41 lần
VCS30,6009,05 lần0,97 lần3,38031,50511,3%8,9%15,8%0,56 lần1,27 lần
VLB49,4004,09 lần2,18 lần12,08322,68268,4%47,3%40,8%1,16 lần1,45 lần
HT113,20013,03 lần0,98 lần1,01313,5057,6%4,9%4,9%1,01 lần1,56 lần
MVC14,0006,17 lần0,92 lần2,27015,23218,0%14,1%29,6%0,48 lần1,28 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với YBM