01
Định giá
Các bội số định giá đang có
Theo dữ liệu 2026Q2
- Giá thị trườngCập nhật 19 Oct 2026
- 9,970
- P/E
- 6,57 lần
- P/B
- 0,85 lần
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về YBM
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- EPS
- 1,518
- BVPS
- 11,772
- ROE
- 10,4%
- ROA
- 4,3%
- Profit Margin
- 3,1%
- Asset Turnover
- 1,40 lần
- Equity Mult.
- 2,41 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Quý
| Chỉ tiêu | 2026Q2 | 2026Q1 | 2025Q4 | 2025Q3 | 2025Q2 | 2025Q1 | 2024Q4 | 2024Q3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 231 | 264 | 246 | 234 | 239 | 166 | 226 | 170 |
| Tăng trưởng | −12,2% | 7,2% | 5,0% | −2,1% | 44,3% | −26,6% | 32,6% | −16,9% |
| YoY | −3,3% | 58,9% | 8,9% | 37,5% | 16,7% | −2,6% | 44,2% | 7,1% |
| LNSTtỷ đồng | 8 | 7 | 8 | 7 | 9 | 2 | 3 | 2 |
| Tăng trưởng LN | 1,7% | −10,8% | 17,0% | −20,8% | 313,2% | −23,1% | 55,4% | −66,0% |
| YoY LN | −15,9% | 241,5% | 194,2% | 290,6% | 67,8% | −43,6% | −7,8% | −45,9% |
| Biên LN ròng | 3,3% | 2,8% | 3,4% | 3,0% | 3,8% | 1,3% | 1,3% | 1,1% |
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 876 | 771 | 554 | 429 | 493 |
| Tăng trưởng | 13,6% | 39,2% | 29,0% | −13,0% | |
| LNSTtỷ đồng | 29 | 13 | 13 | 10 | 16 |
| Tăng trưởng LN | 114,6% | −0,5% | 35,9% | −39,9% | |
| Biên LN ròng | 3,3% | 1,7% | 2,4% | 2,3% | 3,3% |
04
So sánh cùng ngành
Construction Materials
Kỳ 2026Q2
| Mã | P/E | P/B | EPS | BVPS | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YBM9,970 | 6,57 lần | 0,85 lần | 1,518 | 11,772 | 10,4% | 4,3% | 3,1% | 1,40 lần | 2,41 lần |
| VCS30,600 | 9,05 lần | 0,97 lần | 3,380 | 31,505 | 11,3% | 8,9% | 15,8% | 0,56 lần | 1,27 lần |
| VLB49,400 | 4,09 lần | 2,18 lần | 12,083 | 22,682 | 68,4% | 47,3% | 40,8% | 1,16 lần | 1,45 lần |
| HT113,200 | 13,03 lần | 0,98 lần | 1,013 | 13,505 | 7,6% | 4,9% | 4,9% | 1,01 lần | 1,56 lần |
| MVC14,000 | 6,17 lần | 0,92 lần | 2,270 | 15,232 | 18,0% | 14,1% | 29,6% | 0,48 lần | 1,28 lần |
Đọc sâu hơn