iShareInvestTổng quan cổ phiếu

UPCOM · Construction & Engineering

XMC

CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai

Các bội số định giá đang có

Theo dữ liệu 2026Q2

Giá thị trườngCập nhật 16 Oct 2026
8,700
P/E
14,98 lần
P/B
0,67 lần
Diễn biến giá · 1 năm

Đang tải biểu đồ…

Một lát cắt nhanh về XMC

Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp

EPS
581
BVPS
13,040
ROE
4,6%
ROA
1,2%
Profit Margin
1,8%
Asset Turnover
0,70 lần
Equity Mult.
3,69 lần

Những con số thay đổi theo thời gian

Đơn vị: tỷ đồng / %

Quý

Chỉ tiêu2026Q22026Q12025Q42025Q32025Q22025Q12024Q32024Q2
Doanh thutỷ đồng662480579623569264291507
Tăng trưởng37,9%−17,1%−7,0%9,5%115,7%−9,5%−42,6%7,0%
YoY16,4%82,1%98,7%22,8%19,9%−69,5%−43,7%−11,2%
LNSTtỷ đồng18414715−8−010
Tăng trưởng LN328,0%−70,9%99,9%−50,9%−280,7%2504,3%−103,0%−290,2%
YoY LN22,2%−151,6%−4715,2%−31,1%−367,2%−117,9%−97,5%−44,3%
Biên LN ròng2,7%0,9%2,5%1,2%2,6%−3,1%−0,1%2,1%

Năm

Chỉ tiêu20252024202320222021
Doanh thutỷ đồng2.0081.5902.1881.9671.612
Tăng trưởng26,3%−27,3%11,2%22,0%
LNSTtỷ đồng277426661
Tăng trưởng LN261,9%−82,7%−36,2%8,1%
Biên LN ròng1,3%0,5%1,9%3,4%3,8%

Construction & Engineering

Kỳ 2026Q2

MãP/EP/BEPSBVPSROEROABiên LNVòng Quay TSĐòn bẩy VCSH
XMC8,70014,98 lần0,67 lần58113,0404,6%1,2%1,8%0,70 lần3,69 lần
VCG15,1502,41 lần0,79 lần6,28619,22234,5%14,2%24,9%0,57 lần2,43 lần
SJG20,0005,22 lần0,83 lần3,82823,98714,2%6,3%22,5%0,28 lần2,27 lần
PC118,6006,39 lần0,84 lần2,91222,26713,9%5,0%9,5%0,53 lần2,77 lần
CTD62,4008,89 lần0,74 lần7,02284,6468,5%2,3%2,3%1,01 lần3,67 lần

Đọc sâu hơn

Tiếp tục với XMC