01
Định giá
Các bội số định giá đang có
- Giá thị trườngCập nhật 08 Jul 2026
- 12,500
Đang tải biểu đồ…
02
Những con số chính
Một lát cắt nhanh về X26
Các chỉ số phù hợp với loại hình doanh nghiệp
- ROE
- 8,0%
- ROA
- 4,0%
- Profit Margin
- 2,5%
- Asset Turnover
- 1,57 lần
- Equity Mult.
- 2,03 lần
03
Qua các kỳ
Những con số thay đổi theo thời gian
Đơn vị: tỷ đồng / %
Năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thutỷ đồng | 1.073 | 1.138 | 779 | 806 |
| Tăng trưởng | −5,7% | 46,1% | −3,3% | |
| LNSTtỷ đồng | 27 | 33 | 18 | 18 |
| Tăng trưởng LN | −17,8% | 79,3% | −0,2% | |
| Biên LN ròng | 2,5% | 2,9% | 2,3% | 2,3% |
04
So sánh cùng ngành
Apparel, Accessories & Luxury Goods
| Mã | ROE | ROA | Biên LN | Vòng Quay TS | Đòn bẩy VCSH |
|---|---|---|---|---|---|
| X2612,500 | 8,0% | 4,0% | 2,5% | 1,57 lần | 2,03 lần |
| VGT11,700 | 10,2% | 5,1% | 5,5% | 0,94 lần | 1,99 lần |
| MSH32,000 | 29,6% | 14,0% | 12,0% | 1,16 lần | 2,12 lần |
| VGG37,500 | 18,8% | 7,4% | 4,4% | 1,71 lần | 2,53 lần |
| TNG18,500 | 22,7% | 5,9% | 4,6% | 1,28 lần | 3,88 lần |
Đọc sâu hơn